đằng đằng

  1. (y học) Acute otitis
  2. Inflamed with (anger...)
    • Sát khí đằng đằng
      Inflamed with murderous anger

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đằng đằng
Ngọn lửa đằng đằng bốc lên từ đống củi.